tượng trưng
Học thuậtThân thiện
Définition
Verbe :
- Symboliser : Représenter quelque chose d'abstrait (une idée, une qualité, un sentiment) par une image, un objet ou un être concret. Exprimer ou signifier par un symbole.
Adjectif :
- Symbolique : Qui a valeur de symbole, qui représente autre chose. Qui n'est pas réel ou concret, mais qui sert de représentation conventionnelle ou allégorique.
Nom :
- Symbole : L'image, l'objet ou l'être concret qui représente une idée abstraite.
Exemples d'utilisation
Verbe :
- Chim bồ câu tượng trưng cho hoà bình. (La colombe symbolise la paix.)
- Màu đỏ thường tượng trưng cho tình yêu và sự nguy hiểm. (Le rouge symbolise souvent l'amour et le danger.)
Adjectif :
- Đây chỉ là một món quà tượng trưng. (Ceci est juste un cadeau symbolique.)
- Họ tổ chức một buổi lễ tượng trưng. (Ils organisent une cérémonie symbolique.)
Nom :
- Chiếc nhẫn là tượng trưng của hôn nhân. (L'anneau est le symbole du mariage.)
- Con đại bàng là tượng trưng cho sức mạnh. (L'aigle est le symbole de la force.)
Utilisation avancée
"tính tượng trưng" (nom) : La qualité de ce qui est symbolique, la signification symbolique.
- Tính tượng trưng của tác phẩm nghệ thuật này rất sâu sắc. (La symbolique de cette œuvre d'art est très profonde.)
S'utilise souvent dans la structure "tượng trưng cho..." : symboliser quelque chose, être le symbole de...
- Ngọn đuốc tượng trưng cho tinh thần Olympic. (La flamme symbolise l'esprit olympique.)
Variantes et mots apparentés
Biểu tượng (nom) : Symbole, emblème (souvent plus visuel ou graphique).
- Tháp Eiffel là biểu tượng của nước Pháp. (La tour Eiffel est le symbole de la France.)
Tượng trưng học (nom) : Le symbolisme (mouvement artistique et littéraire).
- Phong trào tượng trưng trong thơ ca. (Le mouvement symboliste en poésie.)
Synonymes
- Verbe : Biểu trưng, đại diện cho.
- Adjectif : Mang tính biểu tượng, ước lệ.
- Nom : Biểu tượng, hình tượng.
Expressions idiomatiques
Có tính tượng trưng : Être symbolique, avoir une valeur de symbole.
- Hành động đó có tính tượng trưng rất lớn. (Cette action a une grande valeur symbolique.)
Chỉ mang ý nghĩa tượng trưng : N'avoir qu'une signification symbolique (souvent pour dire que quelque chose est petit ou nominal).
- Số tiền này chỉ mang ý nghĩa tượng trưng để cảm ơn. (Cette somme n'a qu'une valeur symbolique pour vous remercier.)
- symboliser.
- Chim bồ câu tượng trưng cho hoà bìnhla colombe symbolise la paix
- Phong trào tượng trưng ; xu hướng tượng trưngsymbolisme
- symbolique.
- ý nghĩa tượng trưngsignification symbolique.
- symbole;
- Chim bồ câu , tượng trưng cho hòa bìnhla colombe, symbole de la paix.